TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เหา

hǎoRTGS hao /haw˩˩˦/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เหาhǎothanh lênphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

เหา nghĩa là rận, chí.

Nghĩa của เหา

Danh từ

  1. Rận, chí, chấy.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ louse (Pediculus humanus), especially head louse (Pediculus humanus capitis).

Câu hỏi thường gặp

เหา nghĩa là gì?

เหา (danh từ) nghĩa là rận, chí.

เหา đọc thế nào?

เหา đọc là hǎo (phiên âm có dấu thanh), RTGS hao; 1 âm tiết: hǎo (thanh lên).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.