TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เหลือเกิน

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
lʉ̌ʉa-gəənRTGS luea-koen /lɯa̯˩˩˦.kɤːn˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เหฺลือlʉ̌ʉathanh lênphụ âm caoเกินgəənthanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

เหลือเกิน nghĩa là quá, lắm.

Nghĩa của เหลือเกิน

Phó từ

  1. Quá, lắm, vô cùng. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ exceedingly, extremely, very; really, truly, indeed.
  • Tính từ going beyond acceptable limit or degree: too much, undue, intolerable, etc

Câu hỏi thường gặp

เหลือเกิน nghĩa là gì?

เหลือเกิน (phó từ) nghĩa là quá, lắm.

เหลือเกิน đọc thế nào?

เหลือเกิน đọc là lʉ̌ʉa-gəən (phiên âm có dấu thanh), RTGS luea-koen; 2 âm tiết: lʉ̌ʉa (thanh lên), gəən (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.