เหลือเกิน
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
เหลือเกิน nghĩa là quá, lắm.
Nghĩa của เหลือเกิน
Phó từ
- Quá, lắm, vô cùng. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ exceedingly, extremely, very; really, truly, indeed.
- Tính từ going beyond acceptable limit or degree: too much, undue, intolerable, etc
Câu hỏi thường gặp
เหลือเกิน nghĩa là gì?
เหลือเกิน (phó từ) nghĩa là quá, lắm.
เหลือเกิน đọc thế nào?
เหลือเกิน đọc là lʉ̌ʉa-gəən (phiên âm có dấu thanh), RTGS luea-koen; 2 âm tiết: lʉ̌ʉa (thanh lên), gəən (thanh trung).