เหยือก
yʉ̀ʉakRTGS yueak
/jɯa̯k̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
เหฺยือกyʉ̀ʉakthanh thấpphụ âm cao
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
เหยือก nghĩa là bình.
Nghĩa của เหยือก
Danh từ
- Bình.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ jug; pitcher; ewer
Câu hỏi thường gặp
เหยือก nghĩa là gì?
เหยือก (danh từ) nghĩa là bình.
เหยือก đọc thế nào?
เหยือก đọc là yʉ̀ʉak (phiên âm có dấu thanh), RTGS yueak; 1 âm tiết: yʉ̀ʉak (thanh thấp).