เหยียบ
Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
yìiapRTGS yiap
/jia̯p̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
เหฺยียบyìiapthanh thấpphụ âm cao
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
Danh từ hoá: การเหยียบ (thêm การ/ความ phía trước)
เหยียบ nghĩa là giẫm, đạp lên.
Nghĩa của เหยียบ
Động từ
- Giẫm, đạp lên. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to step on.; to keep secret.
- Phó từ almost (an amount).
Câu hỏi thường gặp
เหยียบ nghĩa là gì?
เหยียบ (động từ) nghĩa là giẫm, đạp lên.
เหยียบ đọc thế nào?
เหยียบ đọc là yìiap (phiên âm có dấu thanh), RTGS yiap; 1 âm tiết: yìiap (thanh thấp).