เหยียด
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
เหยียด nghĩa là duỗi, duỗi thẳng.
Nghĩa của เหยียด
Động từ
- Duỗi, duỗi thẳng; (เหยียดหยาม) khinh miệt. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to straighten; to unbend; to stretch; to extend; to spread
- Tính từ straightened; straight; stretched
- Động từ to disparage; to belittle; to depreciate; to treat with contempt
- Động từ to subtract; to reduce
Câu hỏi thường gặp
เหยียด nghĩa là gì?
เหยียด (động từ) nghĩa là duỗi, duỗi thẳng.
เหยียด đọc thế nào?
เหยียด đọc là yìiat (phiên âm có dấu thanh), RTGS yiat; 1 âm tiết: yìiat (thanh thấp).