TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เหยียด

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
yìiatRTGS yiat /jia̯t̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เหฺยียดyìiatthanh thấpphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การเหยียด (thêm การ/ความ phía trước)

เหยียด nghĩa là duỗi, duỗi thẳng.

Nghĩa của เหยียด

Động từ

  1. Duỗi, duỗi thẳng; (เหยียดหยาม) khinh miệt. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to straighten; to unbend; to stretch; to extend; to spread
  • Tính từ straightened; straight; stretched
  • Động từ to disparage; to belittle; to depreciate; to treat with contempt
  • Động từ to subtract; to reduce

Câu hỏi thường gặp

เหยียด nghĩa là gì?

เหยียด (động từ) nghĩa là duỗi, duỗi thẳng.

เหยียด đọc thế nào?

เหยียด đọc là yìiat (phiên âm có dấu thanh), RTGS yiat; 1 âm tiết: yìiat (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.