TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เหมียว

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
mǐaoRTGS miao /mia̯w˩˩˦/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เหฺมียวmǐaothanh lênphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

เหมียว nghĩa là ngoao, ngao.

Nghĩa của เหมียว

Thán từ

  1. Ngoao, ngao, meo, méo.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Thán từ meow.
  • Danh từ meow.; a term of endearment for a cat.

Câu hỏi thường gặp

เหมียว nghĩa là gì?

เหมียว (thán từ) nghĩa là ngoao, ngao.

เหมียว đọc thế nào?

เหมียว đọc là mǐao (phiên âm có dấu thanh), RTGS miao; 1 âm tiết: mǐao (thanh lên).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.