TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เหมายัน

hěe-maa-yanRTGS he-ma-yan /heː˩˩˦.maː˧.jan˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เหhěethanh lênphụ âm caoมาmaathanh trungphụ âm thấpยันyanthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

เหมายัน nghĩa là đông chí.

Nghĩa của เหมายัน

Danh từ

trang trọng
  1. Đông chí.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ winter solstice.

Câu hỏi thường gặp

เหมายัน nghĩa là gì?

เหมายัน (danh từ) nghĩa là đông chí.

เหมายัน đọc thế nào?

เหมายัน đọc là hěe-maa-yan (phiên âm có dấu thanh), RTGS he-ma-yan; 3 âm tiết: hěe (thanh lên), maa (thanh trung), yan (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.