เสื่อม
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
เสื่อม nghĩa là suy giảm, xuống cấp.
Nghĩa của เสื่อม
Động từ
- Suy giảm, xuống cấp, hư hỏng. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to diminish; to decline; to decay; to deteriorate.
- Tính từ low; base; mean; vile; immoral; corrupt; depraved.
Câu hỏi thường gặp
เสื่อม nghĩa là gì?
เสื่อม (động từ) nghĩa là suy giảm, xuống cấp.
เสื่อม đọc thế nào?
เสื่อม đọc là sʉ̀ʉam (phiên âm có dấu thanh), RTGS sueam; 1 âm tiết: sʉ̀ʉam (thanh thấp).