เสียสละ
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
เสียสละ nghĩa là hy sinh.
Nghĩa của เสียสละ
Động từ
- Hy sinh. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to sacrifice.
Câu hỏi thường gặp
เสียสละ nghĩa là gì?
เสียสละ (động từ) nghĩa là hy sinh.
เสียสละ đọc thế nào?
เสียสละ đọc là sǐia-sà-là (phiên âm có dấu thanh), RTGS sia-sa-la; 3 âm tiết: sǐia (thanh lên), sà (thanh thấp), là (thanh thấp).