TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เสน่ห์

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
sà-nèeRTGS sa-ne /sa˨˩.neː˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
สะsàthanh thấpphụ âm caoเหฺน่nèethanh thấpphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

เสน่ห์ nghĩa là sức quyến rũ, nét duyên.

Nghĩa của เสน่ห์

Danh từ

  1. Sức quyến rũ, nét duyên. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ charm; appeal; attractiveness; charisma.; occult or magical means or object used to bring about love or affection.

Câu hỏi thường gặp

เสน่ห์ nghĩa là gì?

เสน่ห์ (danh từ) nghĩa là sức quyến rũ, nét duyên.

เสน่ห์ đọc thế nào?

เสน่ห์ đọc là sà-nèe (phiên âm có dấu thanh), RTGS sa-ne; 2 âm tiết: sà (thanh thấp), nèe (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.