เสน่ห์
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
เสน่ห์ nghĩa là sức quyến rũ, nét duyên.
Nghĩa của เสน่ห์
Danh từ
- Sức quyến rũ, nét duyên. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ charm; appeal; attractiveness; charisma.; occult or magical means or object used to bring about love or affection.
Câu hỏi thường gặp
เสน่ห์ nghĩa là gì?
เสน่ห์ (danh từ) nghĩa là sức quyến rũ, nét duyên.
เสน่ห์ đọc thế nào?
เสน่ห์ đọc là sà-nèe (phiên âm có dấu thanh), RTGS sa-ne; 2 âm tiết: sà (thanh thấp), nèe (thanh thấp).