TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เว้นแต่

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
wén-dtɛ̀ɛRTGS wen-tae /wen˦˥.tɛː˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เว็้นwénthanh caophụ âm thấpแต่dtɛ̀ɛthanh thấpphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

เว้นแต่ nghĩa là trừ khi, ngoại trừ.

Nghĩa của เว้นแต่

Liên từ

  1. Trừ khi, ngoại trừ. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Liên từ except.

Câu hỏi thường gặp

เว้นแต่ nghĩa là gì?

เว้นแต่ (liên từ) nghĩa là trừ khi, ngoại trừ.

เว้นแต่ đọc thế nào?

เว้นแต่ đọc là wén-dtɛ̀ɛ (phiên âm có dấu thanh), RTGS wen-tae; 2 âm tiết: wén (thanh cao), dtɛ̀ɛ (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.