เว้น
Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
wénRTGS wen
/wen˦˥/ giọng máy của trình duyệt
เว็้นwénthanh caophụ âm thấp
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
Danh từ hoá: การเว้น (thêm การ/ความ phía trước)
เว้น nghĩa là chừa, trừ.
Nghĩa của เว้น
Động từ
- Chừa, trừ; nghỉ, cách (เว้นวรรค: cách một khoảng). (biên soạn)
Từ ghép có เว้น
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ (when used intransitively, often followed by จาก) to forbear; to refrain (from); to abstain (from); to avoid; to exclude; to keep out; to leave out; to except; to omit; to skip; to exempt; to excuse; to give quarter to; to refrain from harming; to spare; to refrain from occupying; to keep vacant
Câu hỏi thường gặp
เว้น nghĩa là gì?
เว้น (động từ) nghĩa là chừa, trừ.
เว้น đọc thế nào?
เว้น đọc là wén (phiên âm có dấu thanh), RTGS wen; 1 âm tiết: wén (thanh cao).