TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เวร

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
weenRTGS wen /weːn˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เวนweenthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

เวร nghĩa là ca trực, phiên trực.

Nghĩa của เวร

Danh từ

  1. Ca trực, phiên trực; nghiệp báo, oán thù (khẩu ngữ: เวรกรรม). (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ shift, turn, tour, tour of duty, bout, relay; duty, work, service
  • Danh từ hostility; malice; ill will; grudge; vengeance; revenge; sin; bad deed; evil deed; immoral deed; ill result of a sin; unfavourable event or misfortune ascribed to a past bad deed; retribution; (อี~, ไอ้~) annoying person; troublemaker; disagreeable person
  • Thán từ an exclamation of annoyance, disappointment, anger, discontent, or contempt

Câu hỏi thường gặp

เวร nghĩa là gì?

เวร (danh từ) nghĩa là ca trực, phiên trực.

เวร đọc thế nào?

เวร đọc là ween (phiên âm có dấu thanh), RTGS wen; 1 âm tiết: ween (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.