เรเดียม
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
เรเดียม nghĩa là rađi.
Nghĩa của เรเดียม
Danh từ
- Rađi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ radium.
Câu hỏi thường gặp
เรเดียม nghĩa là gì?
เรเดียม (danh từ) nghĩa là rađi.
เรเดียม đọc thế nào?
เรเดียม đọc là ree-dîiam (phiên âm có dấu thanh), RTGS re-diam; 2 âm tiết: ree (thanh trung), dîiam (thanh xuống).