TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เรื้อน

rʉ́ʉanRTGS ruean /rɯa̯n˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เรื้อนrʉ́ʉanthanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

เรื้อน nghĩa là phong, cùi.

Nghĩa của เรื้อน

Danh từ

  1. Phong, cùi, hủi.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với เรื้อน

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ (pathology) leprosy.
  • Động từ to behave badly or madly when drunk.

Câu hỏi thường gặp

เรื้อน nghĩa là gì?

เรื้อน (danh từ) nghĩa là phong, cùi.

เรื้อน đọc thế nào?

เรื้อน đọc là rʉ́ʉan (phiên âm có dấu thanh), RTGS ruean; 1 âm tiết: rʉ́ʉan (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.