เรือด
rʉ̂ʉatRTGS rueat
/rɯa̯t̚˥˩/ giọng máy của trình duyệt
เรือดrʉ̂ʉatthanh xuốngphụ âm thấp
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
เรือด nghĩa là rệp.
Nghĩa của เรือด
Danh từ
- Rệp.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ bedbug.
Câu hỏi thường gặp
เรือด nghĩa là gì?
เรือด (danh từ) nghĩa là rệp.
เรือด đọc thế nào?
เรือด đọc là rʉ̂ʉat (phiên âm có dấu thanh), RTGS rueat; 1 âm tiết: rʉ̂ʉat (thanh xuống).