เรอ
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
rəəRTGS roe
/rɤː˧/ giọng máy của trình duyệt
เรอrəəthanh trungphụ âm thấp
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
Danh từ hoá: การเรอ (thêm การ/ความ phía trước)
เรอ nghĩa là ợ.
Nghĩa của เรอ
Động từ
- Ợ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to belch; to burp
Câu hỏi thường gặp
เรอ nghĩa là gì?
เรอ (động từ) nghĩa là ợ.
เรอ đọc thế nào?
เรอ đọc là rəə (phiên âm có dấu thanh), RTGS roe; 1 âm tiết: rəə (thanh trung).