TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เรอ

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
rəəRTGS roe /rɤː˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เรอrəəthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การเรอ (thêm การ/ความ phía trước)

เรอ nghĩa là ợ.

Nghĩa của เรอ

Động từ

  1. Ợ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to belch; to burp

Câu hỏi thường gặp

เรอ nghĩa là gì?

เรอ (động từ) nghĩa là ợ.

เรอ đọc thế nào?

เรอ đọc là rəə (phiên âm có dấu thanh), RTGS roe; 1 âm tiết: rəə (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.