เรดาร์
ree-dâaRTGS re-da
/reː˧.daː˥˩/ giọng máy của trình duyệt
เรreethanh trungphụ âm thấpด้าdâathanh xuốngphụ âm trung
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
เรดาร์ nghĩa là ra đa.
Nghĩa của เรดาร์
Danh từ
- Ra đa.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ radar; antenna
Câu hỏi thường gặp
เรดาร์ nghĩa là gì?
เรดาร์ (danh từ) nghĩa là ra đa.
เรดาร์ đọc thế nào?
เรดาร์ đọc là ree-dâa (phiên âm có dấu thanh), RTGS re-da; 2 âm tiết: ree (thanh trung), dâa (thanh xuống).