TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เรดาร์

ree-dâaRTGS re-da /reː˧.daː˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เรreethanh trungphụ âm thấpด้าdâathanh xuốngphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

เรดาร์ nghĩa là ra đa.

Nghĩa của เรดาร์

Danh từ

  1. Ra đa.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ radar; antenna

Câu hỏi thường gặp

เรดาร์ nghĩa là gì?

เรดาร์ (danh từ) nghĩa là ra đa.

เรดาร์ đọc thế nào?

เรดาร์ đọc là ree-dâa (phiên âm có dấu thanh), RTGS re-da; 2 âm tiết: ree (thanh trung), dâa (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.