เรดอน
ree-dɔ̂nRTGS re-don
/reː˧.dɔn˥˩/ giọng máy của trình duyệt
เรreethanh trungphụ âm thấpด็้อนdɔ̂nthanh xuốngphụ âm trung
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
เรดอน nghĩa là rađơn.
Nghĩa của เรดอน
Danh từ
- Rađơn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ radon.
Câu hỏi thường gặp
เรดอน nghĩa là gì?
เรดอน (danh từ) nghĩa là rađơn.
เรดอน đọc thế nào?
เรดอน đọc là ree-dɔ̂n (phiên âm có dấu thanh), RTGS re-don; 2 âm tiết: ree (thanh trung), dɔ̂n (thanh xuống).