TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เรดอน

ree-dɔ̂nRTGS re-don /reː˧.dɔn˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เรreethanh trungphụ âm thấpด็้อนdɔ̂nthanh xuốngphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

เรดอน nghĩa là rađơn.

Nghĩa của เรดอน

Danh từ

  1. Rađơn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ radon.

Câu hỏi thường gặp

เรดอน nghĩa là gì?

เรดอน (danh từ) nghĩa là rađơn.

เรดอน đọc thế nào?

เรดอน đọc là ree-dɔ̂n (phiên âm có dấu thanh), RTGS re-don; 2 âm tiết: ree (thanh trung), dɔ̂n (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.