เรณู
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
เรณู nghĩa là phấn, phấn hoa.
Nghĩa của เรณู
Danh từ
- Phấn, phấn hoa.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ pollen.
Câu hỏi thường gặp
เรณู nghĩa là gì?
เรณู (danh từ) nghĩa là phấn, phấn hoa.
เรณู đọc thế nào?
เรณู đọc là ree-nuu (phiên âm có dấu thanh), RTGS re-nu; 2 âm tiết: ree (thanh trung), nuu (thanh trung).