TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เรคยาวิก

rék-yaa-wìkRTGS rek-ya-wik /rek̚˦˥.jaː˧.wik̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เร็กrékthanh caophụ âm thấpยาyaathanh trungphụ âm thấpหฺวิกwìkthanh thấpphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

เรคยาวิก nghĩa là rây-ki-a-vích, rê-ki-a-vích.

Nghĩa của เรคยาวิก

Danh từ

  1. Rây-ki-a-vích, rê-ki-a-vích.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Reykjavík (the capital city of Iceland)

Câu hỏi thường gặp

เรคยาวิก nghĩa là gì?

เรคยาวิก (danh từ) nghĩa là rây-ki-a-vích, rê-ki-a-vích.

เรคยาวิก đọc thế nào?

เรคยาวิก đọc là rék-yaa-wìk (phiên âm có dấu thanh), RTGS rek-ya-wik; 3 âm tiết: rék (thanh cao), yaa (thanh trung), wìk (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.