TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เยาวชน

Cấp độ ≈A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
yao-wá-chonRTGS yao-wa-chon /jaw˧.wa˦˥.t͡ɕʰon˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เยาyaothanh trungphụ âm thấpวะwáthanh caophụ âm thấpชนchonthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

เยาวชน nghĩa là thanh thiếu niên.

Nghĩa của เยาวชน

Danh từ

  1. Thanh thiếu niên. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ youth; young people: (law) person aged between 14 and 18 years.

Câu hỏi thường gặp

เยาวชน nghĩa là gì?

เยาวชน (danh từ) nghĩa là thanh thiếu niên.

เยาวชน đọc thế nào?

เยาวชน đọc là yao-wá-chon (phiên âm có dấu thanh), RTGS yao-wa-chon; 3 âm tiết: yao (thanh trung), wá (thanh cao), chon (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.