TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เม็ดเลือดขาว

mét-lʉ̂ʉat-kǎaoRTGS met-lueat-khao /met̚˦˥.lɯa̯t̚˥˩.kʰaːw˩˩˦/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เม็ดmétthanh caophụ âm thấpเลือดlʉ̂ʉatthanh xuốngphụ âm thấpขาวkǎaothanh lênphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

เม็ดเลือดขาว nghĩa là bạch cầu, bạch huyết cầu.

Nghĩa của เม็ดเลือดขาว

Danh từ

  1. Bạch cầu, bạch huyết cầu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ white blood cell; leukocyte.

Câu hỏi thường gặp

เม็ดเลือดขาว nghĩa là gì?

เม็ดเลือดขาว (danh từ) nghĩa là bạch cầu, bạch huyết cầu.

เม็ดเลือดขาว đọc thế nào?

เม็ดเลือดขาว đọc là mét-lʉ̂ʉat-kǎao (phiên âm có dấu thanh), RTGS met-lueat-khao; 3 âm tiết: mét (thanh cao), lʉ̂ʉat (thanh xuống), kǎao (thanh lên).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.