เม็ดละมุด
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
เม็ดละมุด nghĩa là âm vật, âm hạch.
Nghĩa của เม็ดละมุด
Danh từ
- Âm vật, âm hạch.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ clitoris.
Câu hỏi thường gặp
เม็ดละมุด nghĩa là gì?
เม็ดละมุด (danh từ) nghĩa là âm vật, âm hạch.
เม็ดละมุด đọc thế nào?
เม็ดละมุด đọc là mét-lá-mút (phiên âm có dấu thanh), RTGS met-la-mut; 3 âm tiết: mét (thanh cao), lá (thanh cao), mút (thanh cao).