TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เมโทร

mee-trooRTGS me-thro /meː˧.tʰroː˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เมmeethanh trungphụ âm thấpโทฺรtroothanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

เมโทร nghĩa là tàu điện ngầm, mê-tơ-rô.

Nghĩa của เมโทร

Danh từ

  1. Tàu điện ngầm, mê-tơ-rô.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ metro; subway

Câu hỏi thường gặp

เมโทร nghĩa là gì?

เมโทร (danh từ) nghĩa là tàu điện ngầm, mê-tơ-rô.

เมโทร đọc thế nào?

เมโทร đọc là mee-troo (phiên âm có dấu thanh), RTGS me-thro; 2 âm tiết: mee (thanh trung), troo (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.