เมโทร
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
เมโทร nghĩa là tàu điện ngầm, mê-tơ-rô.
Nghĩa của เมโทร
Danh từ
- Tàu điện ngầm, mê-tơ-rô.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ metro; subway
Câu hỏi thường gặp
เมโทร nghĩa là gì?
เมโทร (danh từ) nghĩa là tàu điện ngầm, mê-tơ-rô.
เมโทร đọc thế nào?
เมโทร đọc là mee-troo (phiên âm có dấu thanh), RTGS me-thro; 2 âm tiết: mee (thanh trung), troo (thanh trung).