TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เมื่อกี้

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
mʉ̂ʉa-gîiRTGS muea-ki /mɯa̯˥˩.kiː˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เมื่อmʉ̂ʉathanh xuốngphụ âm thấpกี้gîithanh xuốngphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

เมื่อกี้ nghĩa là vừa nãy, lúc nãy.

Nghĩa của เมื่อกี้

Phó từ

  1. Vừa nãy, lúc nãy. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ just now, just a moment ago

Câu hỏi thường gặp

เมื่อกี้ nghĩa là gì?

เมื่อกี้ (phó từ) nghĩa là vừa nãy, lúc nãy.

เมื่อกี้ đọc thế nào?

เมื่อกี้ đọc là mʉ̂ʉa-gîi (phiên âm có dấu thanh), RTGS muea-ki; 2 âm tiết: mʉ̂ʉa (thanh xuống), gîi (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.