เมิน
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
məənRTGS moen
/mɤːn˧/ giọng máy của trình duyệt
เมินməənthanh trungphụ âm thấp
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
Danh từ hoá: การเมิน (thêm การ/ความ phía trước)
เมิน nghĩa là lơ, lờ.
Nghĩa của เมิน
Động từ
- Lơ, lờ, bơ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to ignore
Câu hỏi thường gặp
เมิน nghĩa là gì?
เมิน (động từ) nghĩa là lơ, lờ.
เมิน đọc thế nào?
เมิน đọc là məən (phiên âm có dấu thanh), RTGS moen; 1 âm tiết: məən (thanh trung).