TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เมิน

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
məənRTGS moen /mɤːn˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เมินməənthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การเมิน (thêm การ/ความ phía trước)

เมิน nghĩa là lơ, lờ.

Nghĩa của เมิน

Động từ

  1. Lơ, lờ, bơ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to ignore

Câu hỏi thường gặp

เมิน nghĩa là gì?

เมิน (động từ) nghĩa là lơ, lờ.

เมิน đọc thế nào?

เมิน đọc là məən (phiên âm có dấu thanh), RTGS moen; 1 âm tiết: məən (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.