TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เมลเบิร์น

tên riêng
mel-bəənRTGS mel-boen /mel˧.bɤːn˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เม็ลmelthanh trungphụ âm thấpเบินbəənthanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

เมลเบิร์น nghĩa là miêu bìn, mai bình.

Nghĩa của เมลเบิร์น

Danh từ riêng

  1. Miêu Bìn, Mai Bình.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Melbourne (the capital city of Victoria, Australia)

Câu hỏi thường gặp

เมลเบิร์น nghĩa là gì?

เมลเบิร์น (danh từ riêng) nghĩa là miêu bìn, mai bình.

เมลเบิร์น đọc thế nào?

เมลเบิร์น đọc là mel-bəən (phiên âm có dấu thanh), RTGS mel-boen; 2 âm tiết: mel (thanh trung), bəən (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.