TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เมนเดลีเวียม

men-dee-lii-wîiamRTGS men-de-li-wiam /men˧.deː˧.liː˧.wia̯m˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เม็นmenthanh trungphụ âm thấpเดdeethanh trungphụ âm trungลีliithanh trungphụ âm thấpเวี่ยมwîiamthanh xuốngphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

เมนเดลีเวียม nghĩa là menđelevi.

Nghĩa của เมนเดลีเวียม

Danh từ

  1. Menđelevi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ mendelevium.

Câu hỏi thường gặp

เมนเดลีเวียม nghĩa là gì?

เมนเดลีเวียม (danh từ) nghĩa là menđelevi.

เมนเดลีเวียม đọc thế nào?

เมนเดลีเวียม đọc là men-dee-lii-wîiam (phiên âm có dấu thanh), RTGS men-de-li-wiam; 4 âm tiết: men (thanh trung), dee (thanh trung), lii (thanh trung), wîiam (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.