เมนเดลีเวียม
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
เมนเดลีเวียม nghĩa là menđelevi.
Nghĩa của เมนเดลีเวียม
Danh từ
- Menđelevi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ mendelevium.
Câu hỏi thường gặp
เมนเดลีเวียม nghĩa là gì?
เมนเดลีเวียม (danh từ) nghĩa là menđelevi.
เมนเดลีเวียม đọc thế nào?
เมนเดลีเวียม đọc là men-dee-lii-wîiam (phiên âm có dấu thanh), RTGS men-de-li-wiam; 4 âm tiết: men (thanh trung), dee (thanh trung), lii (thanh trung), wîiam (thanh xuống).