เมธ
mêetRTGS met
/meːt̚˥˩/ giọng máy của trình duyệt
เมดmêetthanh xuốngphụ âm thấp
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
เมธ nghĩa là lễ vật.
Nghĩa của เมธ
Danh từ
- Lễ vật.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ sacrifice
Câu hỏi thường gặp
เมธ nghĩa là gì?
เมธ (danh từ) nghĩa là lễ vật.
เมธ đọc thế nào?
เมธ đọc là mêet (phiên âm có dấu thanh), RTGS met; 1 âm tiết: mêet (thanh xuống).