TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เมถุน

tên riêng
mee-tǔnRTGS me-thun /meː˧.tʰun˩˩˦/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เมmeethanh trungphụ âm thấpถุนtǔnthanh lênphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

เมถุน nghĩa là song tử, song nam.

Nghĩa của เมถุน

Danh từ riêng

  1. Song Tử, Song Nam, Song Sinh.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ copulation; sexual intercourse.
  • Danh từ pair; couple.
  • Danh từ riêng (astrology, astronomy) Gemini.

Câu hỏi thường gặp

เมถุน nghĩa là gì?

เมถุน (danh từ riêng) nghĩa là song tử, song nam.

เมถุน đọc thế nào?

เมถุน đọc là mee-tǔn (phiên âm có dấu thanh), RTGS me-thun; 2 âm tiết: mee (thanh trung), tǔn (thanh lên).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.