เฟ้น
fénRTGS fen
/fen˦˥/ giọng máy của trình duyệt
เฟ็้นfénthanh caophụ âm thấp
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
Danh từ hoá: การเฟ้น (thêm การ/ความ phía trước)
เฟ้น nghĩa là chọn, lựa chọn.
Nghĩa của เฟ้น
Động từ
- Chọn, lựa chọn, kén chọn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to select; to choose; to massage
Câu hỏi thường gặp
เฟ้น nghĩa là gì?
เฟ้น (động từ) nghĩa là chọn, lựa chọn.
เฟ้น đọc thế nào?
เฟ้น đọc là fén (phiên âm có dấu thanh), RTGS fen; 1 âm tiết: fén (thanh cao).