TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เฟอเลชิโอ

fəə-lee-chí-ôoRTGS foe-le-chi-o /fɤː˧.leː˧.t͡ɕʰi˦˥.ʔoː˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เฟอfəəthanh trungphụ âm thấpเลleethanh trungphụ âm thấpชิchíthanh caophụ âm thấpโอ้ôothanh xuốngphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

เฟอเลชิโอ nghĩa là liếm dương vật.

Nghĩa của เฟอเลชิโอ

Danh từ

  1. Liếm dương vật.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ fellatio

Câu hỏi thường gặp

เฟอเลชิโอ nghĩa là gì?

เฟอเลชิโอ (danh từ) nghĩa là liếm dương vật.

เฟอเลชิโอ đọc thế nào?

เฟอเลชิโอ đọc là fəə-lee-chí-ôo (phiên âm có dấu thanh), RTGS foe-le-chi-o; 4 âm tiết: fəə (thanh trung), lee (thanh trung), chí (thanh cao), ôo (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.