เฟอเลชิโอ
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
เฟอเลชิโอ nghĩa là liếm dương vật.
Nghĩa của เฟอเลชิโอ
Danh từ
- Liếm dương vật.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ fellatio
Câu hỏi thường gặp
เฟอเลชิโอ nghĩa là gì?
เฟอเลชิโอ (danh từ) nghĩa là liếm dương vật.
เฟอเลชิโอ đọc thế nào?
เฟอเลชิโอ đọc là fəə-lee-chí-ôo (phiên âm có dấu thanh), RTGS foe-le-chi-o; 4 âm tiết: fəə (thanh trung), lee (thanh trung), chí (thanh cao), ôo (thanh xuống).