TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เฟส

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
fèesRTGS fes /feːs˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เฝสfèesthanh thấpphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

เฟส nghĩa là giai đoạn.

Nghĩa của เฟส

Danh từ

  1. Giai đoạn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ phase

Câu hỏi thường gặp

เฟส nghĩa là gì?

เฟส (danh từ) nghĩa là giai đoạn.

เฟส đọc thế nào?

เฟส đọc là fèes (phiên âm có dấu thanh), RTGS fes; 1 âm tiết: fèes (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.