เฟส
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
fèesRTGS fes
/feːs˨˩/ giọng máy của trình duyệt
เฝสfèesthanh thấpphụ âm cao
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
เฟส nghĩa là giai đoạn.
Nghĩa của เฟส
Danh từ
- Giai đoạn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ phase
Câu hỏi thường gặp
เฟส nghĩa là gì?
เฟส (danh từ) nghĩa là giai đoạn.
เฟส đọc thế nào?
เฟส đọc là fèes (phiên âm có dấu thanh), RTGS fes; 1 âm tiết: fèes (thanh thấp).