TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เฟรนช์เกียนา

tên riêng
frén-giia-nâaRTGS fren-kia-na /fren˦˥.kia̯˧.naː˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เฟฺร็้นfrénthanh caophụ âm thấpเกียgiiathanh trungphụ âm trungน่าnâathanh xuốngphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

เฟรนช์เกียนา nghĩa là guyane thuộc pháp.

Nghĩa của เฟรนช์เกียนา

Danh từ riêng

  1. Guyane thuộc Pháp.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng French Guiana (an overseas department and administrative region of France in South America)

Câu hỏi thường gặp

เฟรนช์เกียนา nghĩa là gì?

เฟรนช์เกียนา (danh từ riêng) nghĩa là guyane thuộc pháp.

เฟรนช์เกียนา đọc thế nào?

เฟรนช์เกียนา đọc là frén-giia-nâa (phiên âm có dấu thanh), RTGS fren-kia-na; 3 âm tiết: frén (thanh cao), giia (thanh trung), nâa (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.