เพลิน
Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
pləənRTGS phloen
/pʰlɤːn˧/ giọng máy của trình duyệt
เพฺลินpləənthanh trungphụ âm thấp
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
Danh từ hoá: การเพลิน, ความเพลิน (thêm การ/ความ phía trước)
เพลิน nghĩa là mải mê, say sưa.
Nghĩa của เพลิน
Động từ
- Mải mê, say sưa (quên thời gian). (biên soạn)
Từ ghép có เพลิน
- เพลิดเพลิน — Thưởng thức.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to be oblivious; to be engrossed, absorbed (in something); to enjoy
Câu hỏi thường gặp
เพลิน nghĩa là gì?
เพลิน (động từ) nghĩa là mải mê, say sưa.
เพลิน đọc thế nào?
เพลิน đọc là pləən (phiên âm có dấu thanh), RTGS phloen; 1 âm tiết: pləən (thanh trung).