TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เพราะฉะนั้น

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
prɔ́-chà-nánRTGS phro-cha-nan /pʰrɔʔ˦˥.t͡ɕʰa˨˩.nan˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เพฺราะprɔ́thanh caophụ âm thấpฉะchàthanh thấpphụ âm caoนั้นnánthanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

เพราะฉะนั้น nghĩa là vì vậy, cho nên.

Nghĩa của เพราะฉะนั้น

Liên từ

  1. Vì vậy, cho nên. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Liên từ therefore.

Câu hỏi thường gặp

เพราะฉะนั้น nghĩa là gì?

เพราะฉะนั้น (liên từ) nghĩa là vì vậy, cho nên.

เพราะฉะนั้น đọc thế nào?

เพราะฉะนั้น đọc là prɔ́-chà-nán (phiên âm có dấu thanh), RTGS phro-cha-nan; 3 âm tiết: prɔ́ (thanh cao), chà (thanh thấp), nán (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.