เฝ้า
Cấp độ ≈A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
fâoRTGS fao
/faw˥˩/ giọng máy của trình duyệt
เฟ่าfâothanh xuốngphụ âm thấp
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
Danh từ hoá: การเฝ้า (thêm การ/ความ phía trước)
เฝ้า nghĩa là canh, trông.
Nghĩa của เฝ้า
Động từ
- Canh, trông, gác; chầu (vua). (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to have an audience (with), to meet, to see, to present oneself (before), to enter the presence (of), to wait (on), to attend, to tend, or to serve (a god, high priest, royal person, person in authority, etc).; to keep (doing something).; to guard; to protect; to watch.; to keep an eye (on); to observe.
Câu hỏi thường gặp
เฝ้า nghĩa là gì?
เฝ้า (động từ) nghĩa là canh, trông.
เฝ้า đọc thế nào?
เฝ้า đọc là fâo (phiên âm có dấu thanh), RTGS fao; 1 âm tiết: fâo (thanh xuống).