TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เผด็จการ

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
pà-dèt-gaanRTGS pha-det-kan /pʰa˨˩.det̚˨˩.kaːn˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ผะpàthanh thấpphụ âm caoเด็ดdètthanh thấpphụ âm trungกานgaanthanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

เผด็จการ nghĩa là người chuyên quyền.

Nghĩa của เผด็จการ

Danh từ

  1. Người chuyên quyền.

Từ ghép có เผด็จการ

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to be a dictator or behave like a dictator; to be dictatorial; to exercise total power without control; to behave in an autocratic way
  • Danh từ dictator; dictatorship; autocrat; autocracy

Câu hỏi thường gặp

เผด็จการ nghĩa là gì?

เผด็จการ (danh từ) nghĩa là người chuyên quyền.

เผด็จการ đọc thế nào?

เผด็จการ đọc là pà-dèt-gaan (phiên âm có dấu thanh), RTGS pha-det-kan; 3 âm tiết: pà (thanh thấp), dèt (thanh thấp), gaan (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.