เผด็จการ
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
เผด็จการ nghĩa là người chuyên quyền.
Nghĩa của เผด็จการ
Danh từ
- Người chuyên quyền.
Từ ghép có เผด็จการ
- จอมเผด็จการ — Kẻ độc tài, nhà độc tài.
- ลัทธิเผด็จการ — Chủ nghĩa toàn trị.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to be a dictator or behave like a dictator; to be dictatorial; to exercise total power without control; to behave in an autocratic way
- Danh từ dictator; dictatorship; autocrat; autocracy
Câu hỏi thường gặp
เผด็จการ nghĩa là gì?
เผด็จการ (danh từ) nghĩa là người chuyên quyền.
เผด็จการ đọc thế nào?
เผด็จการ đọc là pà-dèt-gaan (phiên âm có dấu thanh), RTGS pha-det-kan; 3 âm tiết: pà (thanh thấp), dèt (thanh thấp), gaan (thanh trung).