bpào-bpàakRTGS pao-pak/paw˨˩.paːk̚˨˩/giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เป่าbpàothanh thấpphụ âm trungปากbpàakthanh thấpphụ âm trung
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
Danh từ hoá: การเป่าปาก (thêm การ/ความ phía trước)
เป่าปาก nghĩa là huýt, huýt sáo.
Nghĩa của เป่าปาก
Động từ
Huýt, huýt sáo, huýt gió.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Động từ to whistle
Câu hỏi thường gặp
เป่าปาก nghĩa là gì?
เป่าปาก (động từ) nghĩa là huýt, huýt sáo.
เป่าปาก đọc thế nào?
เป่าปาก đọc là bpào-bpàak (phiên âm có dấu thanh), RTGS pao-pak; 2 âm tiết: bpào (thanh thấp), bpàak (thanh thấp).
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.