เป็นไปได้
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
เป็นไปได้ nghĩa là có thể.
Nghĩa của เป็นไปได้
Tính từ
- Có thể.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với เป็นไปได้
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ possible, feasible
Câu hỏi thường gặp
เป็นไปได้ nghĩa là gì?
เป็นไปได้ (tính từ) nghĩa là có thể.
เป็นไปได้ đọc thế nào?
เป็นไปได้ đọc là bpen-bpai-dâi (phiên âm có dấu thanh), RTGS pen-pai-dai; 3 âm tiết: bpen (thanh trung), bpai (thanh trung), dâi (thanh xuống).