TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เป็นไปได้

bpen-bpai-dâiRTGS pen-pai-dai /pen˧.paj˧.daj˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เป็นbpenthanh trungphụ âm trungไปbpaithanh trungphụ âm trungได้dâithanh xuốngphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: ความเป็นไปได้ (thêm การ/ความ phía trước)

เป็นไปได้ nghĩa là có thể.

Nghĩa của เป็นไปได้

Tính từ

  1. Có thể.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với เป็นไปได้

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ possible, feasible

Câu hỏi thường gặp

เป็นไปได้ nghĩa là gì?

เป็นไปได้ (tính từ) nghĩa là có thể.

เป็นไปได้ đọc thế nào?

เป็นไปได้ đọc là bpen-bpai-dâi (phiên âm có dấu thanh), RTGS pen-pai-dai; 3 âm tiết: bpen (thanh trung), bpai (thanh trung), dâi (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.