เป็ดปักกิ่ง
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
เป็ดปักกิ่ง nghĩa là vịt quay bắc kinh.
Nghĩa của เป็ดปักกิ่ง
Danh từ
- Vịt quay Bắc Kinh.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Peking duck (dish).
Câu hỏi thường gặp
เป็ดปักกิ่ง nghĩa là gì?
เป็ดปักกิ่ง (danh từ) nghĩa là vịt quay bắc kinh.
เป็ดปักกิ่ง đọc thế nào?
เป็ดปักกิ่ง đọc là bpèt-bpàk-gìng (phiên âm có dấu thanh), RTGS pet-pak-king; 3 âm tiết: bpèt (thanh thấp), bpàk (thanh thấp), gìng (thanh thấp).