TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เปี่ยม

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
bpìiamRTGS piam /pia̯m˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เปี่ยมbpìiamthanh thấpphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การเปี่ยม (thêm การ/ความ phía trước)

เปี่ยม nghĩa là đầy, tràn đầy.

Nghĩa của เปี่ยม

Động từ

  1. Đầy, tràn đầy. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to be full.

Câu hỏi thường gặp

เปี่ยม nghĩa là gì?

เปี่ยม (động từ) nghĩa là đầy, tràn đầy.

เปี่ยม đọc thế nào?

เปี่ยม đọc là bpìiam (phiên âm có dấu thanh), RTGS piam; 1 âm tiết: bpìiam (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.