เปียงยาง
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
เปียงยาง nghĩa là bình nhưỡng.
Nghĩa của เปียงยาง
Danh từ riêng
- Bình Nhưỡng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ riêng Pyongyang (the capital city of North Korea)
Câu hỏi thường gặp
เปียงยาง nghĩa là gì?
เปียงยาง (danh từ riêng) nghĩa là bình nhưỡng.
เปียงยาง đọc thế nào?
เปียงยาง đọc là bpiiang-yaang (phiên âm có dấu thanh), RTGS piang-yang; 2 âm tiết: bpiiang (thanh trung), yaang (thanh trung).