TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เปาะเปี๊ยะ

bpɔ̀-bpíaRTGS po-pia /pɔʔ˨˩.pia̯ʔ˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เปาะbpɔ̀thanh thấpphụ âm trungเปี๊ยะbpíathanh caophụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

เปาะเปี๊ยะ nghĩa là nem rán, nem.

Nghĩa của เปาะเปี๊ยะ

Danh từ

  1. Nem rán, nem, chả giò, chả cuốn, chả ram, chả nem.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ spring roll.

Câu hỏi thường gặp

เปาะเปี๊ยะ nghĩa là gì?

เปาะเปี๊ยะ (danh từ) nghĩa là nem rán, nem.

เปาะเปี๊ยะ đọc thế nào?

เปาะเปี๊ยะ đọc là bpɔ̀-bpía (phiên âm có dấu thanh), RTGS po-pia; 2 âm tiết: bpɔ̀ (thanh thấp), bpía (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.