TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เปล่ง

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
bplèngRTGS pleng /pleŋ˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เปฺล็่งbplèngthanh thấpphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การเปล่ง, ความเปล่ง (thêm การ/ความ phía trước)

เปล่ง nghĩa là thốt ra, phát ra.

Nghĩa của เปล่ง

Động từ

  1. Thốt ra, phát ra (tiếng); tỏa sáng. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to emit; to give forth; to come out; to come forth
  • Tính từ bright; shining; gleaming; radiant

Câu hỏi thường gặp

เปล่ง nghĩa là gì?

เปล่ง (động từ) nghĩa là thốt ra, phát ra.

เปล่ง đọc thế nào?

เปล่ง đọc là bplèng (phiên âm có dấu thanh), RTGS pleng; 1 âm tiết: bplèng (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.