TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เปลือกไข่

bplʉ̀ʉak-kàiRTGS plueak-khai /plɯa̯k̚˨˩.kʰaj˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เปฺลือกbplʉ̀ʉakthanh thấpphụ âm trungไข่kàithanh thấpphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

เปลือกไข่ nghĩa là vỏ trứng.

Nghĩa của เปลือกไข่

Danh từ

  1. Vỏ trứng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ eggshell.

Câu hỏi thường gặp

เปลือกไข่ nghĩa là gì?

เปลือกไข่ (danh từ) nghĩa là vỏ trứng.

เปลือกไข่ đọc thế nào?

เปลือกไข่ đọc là bplʉ̀ʉak-kài (phiên âm có dấu thanh), RTGS plueak-khai; 2 âm tiết: bplʉ̀ʉak (thanh thấp), kài (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.