เปลือกไข่
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
เปลือกไข่ nghĩa là vỏ trứng.
Nghĩa của เปลือกไข่
Danh từ
- Vỏ trứng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ eggshell.
Câu hỏi thường gặp
เปลือกไข่ nghĩa là gì?
เปลือกไข่ (danh từ) nghĩa là vỏ trứng.
เปลือกไข่ đọc thế nào?
เปลือกไข่ đọc là bplʉ̀ʉak-kài (phiên âm có dấu thanh), RTGS plueak-khai; 2 âm tiết: bplʉ̀ʉak (thanh thấp), kài (thanh thấp).