TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เปลือกสมอง

bplʉ̀ʉak-sà-mɔ̌ɔngRTGS plueak-sa-mong /plɯa̯k̚˨˩.sa˨˩.mɔːŋ˩˩˦/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เปฺลือกbplʉ̀ʉakthanh thấpphụ âm trungสะsàthanh thấpphụ âm caoหฺมองmɔ̌ɔngthanh lênphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

เปลือกสมอง nghĩa là vỏ đại não.

Nghĩa của เปลือกสมอง

Danh từ

  1. Vỏ đại não.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cerebral cortex.

Câu hỏi thường gặp

เปลือกสมอง nghĩa là gì?

เปลือกสมอง (danh từ) nghĩa là vỏ đại não.

เปลือกสมอง đọc thế nào?

เปลือกสมอง đọc là bplʉ̀ʉak-sà-mɔ̌ɔng (phiên âm có dấu thanh), RTGS plueak-sa-mong; 3 âm tiết: bplʉ̀ʉak (thanh thấp), sà (thanh thấp), mɔ̌ɔng (thanh lên).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.