เปลือกสมอง
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
เปลือกสมอง nghĩa là vỏ đại não.
Nghĩa của เปลือกสมอง
Danh từ
- Vỏ đại não.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ cerebral cortex.
Câu hỏi thường gặp
เปลือกสมอง nghĩa là gì?
เปลือกสมอง (danh từ) nghĩa là vỏ đại não.
เปลือกสมอง đọc thế nào?
เปลือกสมอง đọc là bplʉ̀ʉak-sà-mɔ̌ɔng (phiên âm có dấu thanh), RTGS plueak-sa-mong; 3 âm tiết: bplʉ̀ʉak (thanh thấp), sà (thanh thấp), mɔ̌ɔng (thanh lên).