เปลวไฟ
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
เปลวไฟ nghĩa là ngọn lửa.
Nghĩa của เปลวไฟ
Danh từ
- Ngọn lửa.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ flame
Câu hỏi thường gặp
เปลวไฟ nghĩa là gì?
เปลวไฟ (danh từ) nghĩa là ngọn lửa.
เปลวไฟ đọc thế nào?
เปลวไฟ đọc là bpleeo-fai (phiên âm có dấu thanh), RTGS pleo-fai; 2 âm tiết: bpleeo (thanh trung), fai (thanh trung).