TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เปรู

tên riêng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
bpee-ruuRTGS pe-ru /peː˧.ruː˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เปbpeethanh trungphụ âm trungรูruuthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

เปรู nghĩa là pê-ru.

Nghĩa của เปรู

Danh từ riêng

  1. Pê-ru.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Peru (a country in South America)

Câu hỏi thường gặp

เปรู nghĩa là gì?

เปรู (danh từ riêng) nghĩa là pê-ru.

เปรู đọc thế nào?

เปรู đọc là bpee-ruu (phiên âm có dấu thanh), RTGS pe-ru; 2 âm tiết: bpee (thanh trung), ruu (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.