เปรู
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
เปรู nghĩa là pê-ru.
Nghĩa của เปรู
Danh từ riêng
- Pê-ru.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ riêng Peru (a country in South America)
Câu hỏi thường gặp
เปรู nghĩa là gì?
เปรู (danh từ riêng) nghĩa là pê-ru.
เปรู đọc thế nào?
เปรู đọc là bpee-ruu (phiên âm có dấu thanh), RTGS pe-ru; 2 âm tiết: bpee (thanh trung), ruu (thanh trung).